ETF · Chỉ số
WisdomTree Europe Equity UCITS Index - EUR
Total ETFs
2
All Products
2 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 10,016 tr.đ. | — | 0,32 | Thị trường tổng quát | WisdomTree Europe Equity UCITS Index - EUR | 2/11/2015 | 29,18 | 1,45 | 8,14 | ||
| Cổ phiếu | 9,989 tr.đ. | — | 0,32 | Thị trường tổng quát | WisdomTree Europe Equity UCITS Index - EUR | 2/11/2015 | 29,72 | 1,45 | 8,14 |